hiện bộ

hiện bộ

Tóc và móng tay là những ví dụ về hiện bộ ở con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
    • Phần phụ của cơ thể: "hiện bộ" chỉ các cấu trúc ngoài da như tóc, lông, móng, sừng, vảy, hoặc các bộ phận tương tự chức năng bảo vệ hoặc cảm giác, thường được gọi chung "phần phụ" (phanère). Đây thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Việt thông thường, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tóc móng tay những hiện bộ điển hình của cơ thể người. (Tóc móng tay các phần phụ điển hình trên cơ thể người.)
    • Lông vũ của chim một loại hiện bộ giúp cách nhiệt bay. (Lông vũ của chim một loại phần phụ giúp giữ nhiệt bay lượn.)
    • Nghiên cứu về hiện bộ giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của loài. (Nghiên cứu về các phần phụ giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của các loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiện bộ da": chỉ các phần phụ nguồn gốc từ da, như tóc, lông, móng.

    • Hiện bộ da đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác động bên ngoài. (Các phần phụ từ da giúp bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố bên ngoài.)
  • "hệ hiện bộ": tập hợp các phần phụ trên cơ thể của một sinh vật.

    • Hệ hiện bộ của động vật bao gồm lông, móng sừng. (Tập hợp các phần phụ của động vật gồm lông, móng sừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phần phụ (danh từ): thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ các bộ phận phụ thuộc vào cơ thể chính.

    • Phần phụ của côn trùng gồm râu chân. (Các bộ phận phụ của côn trùng bao gồm râu chân.)
  • Phanère (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tương đương với "hiện bộ", dùng trong sinh học.

    • Phanère thuật ngữ khoa học chỉ các cấu trúc ngoài da. (Phanère thuật ngữ khoa học chỉ các cấu trúc ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần phụ: bộ phận ngoài da chức năng bảo vệ hoặc cảm giác.
  • Cấu trúc ngoài da: mô tả chung các tổ chức như tóc, lông, móng.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến do tính chuyên ngành của từ.)