hiện bộ
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
- Phần phụ của cơ thể: "hiện bộ" chỉ các cấu trúc ngoài da như tóc, lông, móng, sừng, vảy, hoặc các bộ phận tương tự có chức năng bảo vệ hoặc cảm giác, thường được gọi chung là "phần phụ" (phanère). Đây là thuật ngữ ít phổ biến trong tiếng Việt thông thường, chủ yếu dùng trong văn bản khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tóc và móng tay là những hiện bộ điển hình của cơ thể người. (Tóc và móng tay là các phần phụ điển hình trên cơ thể người.)
- Lông vũ của chim là một loại hiện bộ giúp cách nhiệt và bay. (Lông vũ của chim là một loại phần phụ giúp giữ nhiệt và bay lượn.)
- Nghiên cứu về hiện bộ giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài. (Nghiên cứu về các phần phụ giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của các loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiện bộ da": chỉ các phần phụ có nguồn gốc từ da, như tóc, lông, móng.
- Hiện bộ da đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác động bên ngoài. (Các phần phụ từ da giúp bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố bên ngoài.)
"hệ hiện bộ": tập hợp các phần phụ trên cơ thể của một sinh vật.
- Hệ hiện bộ của động vật có vú bao gồm lông, móng và sừng. (Tập hợp các phần phụ của động vật có vú gồm lông, móng và sừng.)
Biến thể và từ gần giống
Phần phụ (danh từ): thuật ngữ phổ biến hơn, chỉ các bộ phận phụ thuộc vào cơ thể chính.
- Phần phụ của côn trùng gồm râu và chân. (Các bộ phận phụ của côn trùng bao gồm râu và chân.)
Phanère (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tương đương với "hiện bộ", dùng trong sinh học.
- Phanère là thuật ngữ khoa học chỉ các cấu trúc ngoài da. (Phanère là thuật ngữ khoa học chỉ các cấu trúc ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
- Phần phụ: bộ phận ngoài da có chức năng bảo vệ hoặc cảm giác.
- Cấu trúc ngoài da: mô tả chung các tổ chức như tóc, lông, móng.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến do tính chuyên ngành của từ.)